DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 9 MẦM NON T.A.P 3

LỚP 12-24 THÁNG – MICKEY

STT Họ và tên trẻ Ngày tháng năm sinh Tháng 09
Nam  Nữ CN (kg) CC (cm) Đánh giá
1 Lê Thanh Trúc   01/01/2017 10 76 A.B
2 Vũ Thành Trung 14/01/2017   11,6 85 A.A
3 Bùi Gia Huy 08/01/2017   9,9 79 A.A
4 Trần Phương Nghi   13/04/2017 8,7 76 A.A
5 Nguyễn Trần Uyên Khanh   30/12/2016 10,6 80 A.A
6 Hoàng Khánh An   24/12/2016 12,5 83 A.A
7 Nguyễn Anh Đào   25/01/2017 10,6 80 A.A
8 Dương Gia Minh 14/07/2017   12,6 76 A.A
9 Đặng Tiến Khải 23/06/2017   11,6 85 A.A
10 Nguyễn An Nhi   06/09/2017 9,5 75 A.A
11 Trần Đông Khoa 14/06/2017   9,9 83 A.A

 

LỚP 25-36 THÁNG – KITTY

STT Họ và tên trẻ Ngày tháng năm sinh Tháng 09
Nam  Nữ CN (kg) CC (cm) Đánh giá
1 Quách Tuấn Khôi 11/01/2016   13,8 95 A.A
2 Huỳnh Nguyễn Gia Bảo 16/03/2016   15,1 95 A.A
3 Nguyễn Trung Kiên 18/03/2016   14,7 90 A.A
4 Trần Tiễn Thiên Phúc 25/04/2016   16,4 92 A.A
5 Đinh Quang Huy 24/03/2016   12,9 92 A.A
6 Nguyễn Trung Nguyên 22/05/2016   9,7 83 B.B

Thấp còi độ 1

7 Ngô Lê Khả Dương   13/06/2016 11,5 86 A.A
8 Trần Nguyễn Minh Hưng 14/08/2016   11,5 85 A.A
9 Đỗ Phương Anh   31/08/2016 12,1 88 A.A
10 Trần Đức Sơn Tùng 10/11/2016   12,7 85 A.A
11 Chu Ngọc Linh   31/08/2016 11,1 83 A.A
12 Diệp Dinh Diệu   24/05/2016 11,9 83 A.A
13 Phạm Hà An Nhiên   07/02/2016 12 88 A.A
14 Hồ Tùng Dương 28/05/2016   12,5 86 A.A
15 Nguyễn Khánh Vy   30/07/2016 9,7 83 A.A
16 Vũ Huy Hoàng 26/08/2016   14,5 92 A.A
17 Nguyễn Việt Anh 31/08/2016   12,5 90 A.A
18 Phạm Ngô Nhã Uyên   16/11/2016 12,5 81 A.A
19 Bạch Thùy An Nhiên   20/06/2016 12,7 88 A.A

 

LỚP MẦM

STT Họ và tên trẻ Ngày tháng năm sinh Tháng 09
Nam  Nữ CN (kg) CC (cm) Đánh giá
1 Lê Duy Long 16/11/2015   13 94 A.A
2 Nguyễn Phương Nam 30/09/2015   13,4 95 A.A
3 Trịnh Thiên Lam   06/10/2015 12,8 92 A.A
4 Trịnh Thiên Kim   06/10/2015 13,2 92 A.A
5 Trần Anh Tuấn 22/09/2015   13 90 A.A
6 Nguyễn Tiến Minh Long 16/06/2015   18,7 99 A.A
7 Lê Quốc Phát 16/06/2015   22,3 104 Dư cân.A
8 Nguyễn Thị Thu Giang   17/11/2015 12,9 94 A.A
9 Nguyễn Công Vinh 11/10/2015   15,2 97 A.A
10 Lê Gia Bảo 07/09/2015   15 98 A.A
11 Nguyễn Anh Khôi 09/02/2015   13,8 100 A.A
12 Khưu Bảo Nghi   30/07/2015 12,9 91 A.A
13 Đào Minh Hà An   30/11/2015 11,3 93 A.A
14 Huỳnh Bảo Nguyên 07/01/2016   12 91 A.A
15 Phạm Nguyên Khôi 20/09/2015   18,5 100 Dư cân.A
16 Lyly Raine Burger   10/09/2015 16,8 100 A.A

 

LỚP CHỒI

STT Họ và tên trẻ Ngày tháng năm sinh Tháng 09
Nam  Nữ CN (kg) CC (cm) Đánh giá
1 Trần Trọng Nghĩa 14/02/2014   20,1 111 A.A
2 Quách Tuấn Kiệt 24/04/2014   16,3 103 A.A
3 Dương Linh Chi   09/07/2014 15,5 101 A.A
4 Võ Đặng Kim Chi   11/09/2014 14,7 99 A.A
5 Trần Khả Di   01/11/2014 15,2 100 A.A
6 Nguyễn Thảo My   05/12/2014 12,8 95 A.A
7 Diệp Thế Khải 26/12/2014   16,2 97 A.A
8 Lê Đức Phát 31/03/2015   24,2 106,5 Béo phì.A
9 Trần Ng Hoàng Khánh Nhật 09/07/2015   17,6 103 A.A
10 Phan Lê Hoàng Anh 09/10/2014   22,2 109 Dư cân.A

 

LỚP LÁ

STT Họ và tên trẻ Ngày tháng năm sinh Tháng 09
Nam  Nữ CN (kg) CC (cm) Đánh giá
1 Lê Gia Phúc 02/01/2013   37,1 120 Béo phì.A
2 Nguyễn Ngọc Minh Tâm   16/03/2013 22,3 112 A.A
3 Bùi Minh Khang 02/05/2013   17,5 109 A.A
4 Hoàng Bảo Anh   16/09/2013 17,1 107 A.A
5 Lê Việt Thành 25/11/2013   17,1 108 A.A
6 Chu Thanh Ngân   03/12/2013 20,2 105 A.A
7 Nguyễn Ngọc Minh   03/12/2013 19 105 A.A
8 Phan Ngọc Minh Thơ   24/04/2013 204 114 A.A
9 Hoàng Minh Thiện 03/12/2013   28 114 Dư cân. A